勤务勤務 qín wù 勤务 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勤务 trong tiếng Việt công việcnhiệm vụngười phục vụ (quân đội) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan