Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤务勤務

qín wù

勤务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤务 trong tiếng Việt

  1. công việc
  2. nhiệm vụ
  3. người phục vụ (quân đội)
Tra từ liên quan