Kết quả tra từ “勒紧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勒紧lēi jǐn
勒紧: thắt chặt
勒紧裤带lēi jǐn kù dài
勒紧裤带: thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn