Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “勒索”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
勒索lè suǒ

勒索: tống tiền; cưỡng đoạt

Cụm từ
勒索软件lè suǒ ruǎn jiàn

勒索软件: phần mềm tống tiền (tin học)

Cụm từ
勒索罪lè suǒ zuì

勒索罪: tội tống tiền

Cụm từ
敲诈勒索qiāo zhà lè suǒ

敲诈勒索: cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)

Thành ngữ