Kết quả tra từ “勉强”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勉强miǎn qiǎng
勉强: làm một cách khó khăn; ép buộc ai đó làm gì; miễn cưỡng; vừa đủ
勉勉强强miǎn miǎn qiǎng qiǎng
勉勉强强: đạt được một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ; vừa đủ chấp nhận