Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “势力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
势力shì li

势力: quyền lực; ảnh hưởng; một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)

Cụm từ
恶势力è shì lì

恶势力: thế lực xấu; phần tử tội phạm

Cụm từ
反动势力fǎn dòng shì li

反动势力: thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Cụm từ