Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶势力惡勢力

è shì lì

恶势力 là gì?

恶势力 [è shì lì] có nghĩa là thế lực xấu; phần tử tội phạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶势力 trong tiếng Việt

  1. thế lực xấu
  2. phần tử tội phạm

Cách đọc và ghi nhớ 恶势力

恶势力 được đọc là è shì lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thế lực xấu; phần tử tội phạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan