Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “劳逸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
劳逸
láo yì

làm việc và nghỉ ngơi

Cụm từ
劳逸结合
láo yì jié hé

để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)

Thành ngữ