Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劳逸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劳逸láo yì

劳逸: làm việc và nghỉ ngơi

Cụm từ
劳逸结合láo yì jié hé

劳逸结合: để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)

Thành ngữ