Kết quả tra từ “劳逸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳逸láo yì
劳逸: làm việc và nghỉ ngơi
劳逸结合láo yì jié hé
劳逸结合: để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)