Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劫数”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劫数jié shù

劫数: số phận đã định (Phật giáo)

Cụm từ
劫数难逃jié shù nán táo

劫数难逃: Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề

Thành ngữ