Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫数难逃劫數難逃

jié shù nán táo

劫数难逃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫数难逃 trong tiếng Việt

Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề

Tra từ liên quan