Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫数劫數

jié shù

劫数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫数 trong tiếng Việt

số phận đã định (Phật giáo)

Tra từ liên quan