Kết quả tra từ “努克”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
努克Nǔ kè
努克: Nuuk, thủ đô của Greenland
西哈努克Xī hā nǔ kè
西哈努克: (Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)
奇努克Qí nǔ kè
奇努克: Chinook (trực thăng)