奇努克
Chinook (trực thăng)
Chinook (trực thăng)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Qitai hoặc Guchung nahiyisi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›奇兵qí bīngquân xuất hiện đột ngột (trong cuộc đột kích hoặc phục kích)
›奇台县Qí tái xiànhuyện Qitai hoặc Guchung nahiyisi thuộc châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›奇士qí shìngười kỳ lạ; người lập dị
›奇妙qí miàotuyệt vời; kỳ diệu
›奇伟qí wěiđộc đáo và hùng vĩ; kỳ lạ và hoành tráng
›奇崛qí juékỳ lạ và nổi bật
›奇人qí rénmột người lập dị; người kỳ lạ; người có tài năng phi thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.