Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇努克

Qí nǔ kè

奇努克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇努克 trong tiếng Việt

Chinook (trực thăng)

Tra từ liên quan