Kết quả tra từ “助理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助理zhù lǐ
助理: trợ lý
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ
个人数字助理: trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)