Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助理

zhù lǐ

助理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助理 trong tiếng Việt

trợ lý

Tra từ liên quan