Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动魄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动魄dòng pò

动魄: gây sốc; làm chấn động

Cụm từ
动魄惊心dòng pò jīng xīn

动魄惊心: xem 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]

Cụm từ
惊心动魄jīng xīn dòng pò

惊心动魄: (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Thành ngữ