Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动魄動魄

dòng pò

动魄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动魄 trong tiếng Việt

  1. gây sốc
  2. làm chấn động
Tra từ liên quan