Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动荡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动荡dòng dàng

动荡: bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động; náo động

Cụm từ
动荡dòng dàng

动荡: biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]

Cụm từ