Kết quả tra từ “动物性”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动物性dòng wù xìng
动物性: tính có sinh khí
动物性饲料dòng wù xìng sì liào
动物性饲料: thức ăn làm từ sản phẩm động vật
动物性名词dòng wù xìng míng cí
动物性名词: danh từ hữu sinh
非动物性名词fēi dòng wù xìng míng cí
非动物性名词: danh từ không sinh vật
非动物性fēi dòng wù xìng
非动物性: tính không sinh vật