Kết quả tra từ “动不动”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动不动dòng bu dòng
动不动: (thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức
动不动就生气dòng bu dòng jiù shēng qì
动不动就生气: dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng
一动不动yī dòng bù dòng
一动不动: bất động