Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加盟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加盟jiā méng

加盟: trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia; tham dự

Cụm từ
加盟店jiā méng diàn

加盟店: cửa hàng nhượng quyền

Cụm từ