Kết quả tra từ “加盟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加盟jiā méng
加盟: trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia; tham dự
加盟店jiā méng diàn
加盟店: cửa hàng nhượng quyền