Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加州”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加州Jiā zhōu

加州: California

Cụm từ
加州理工学院Jiā zhōu Lǐ gōng Xué yuàn

加州理工学院: Viện Công nghệ California (Caltech); viết tắt của 加利福尼亞理工學院|加利福尼亚理工学院

Viết tắt
加州技术学院Jiā zhōu Jì shù Xué yuàn

加州技术学院: Viện Công nghệ California (Caltech); cũng viết là 加州理工學院|加州理工学院

Cụm từ
加州大学Jiā zhōu Dà xué

加州大学: Đại học California (viết tắt của 加利福尼亞大學|加利福尼亚大学[Jia1 li4 fu2 ni2 ya4 Da4 xue2])

Viết tắt
阿拉斯加州Ā lā sī jiā zhōu

阿拉斯加州: Bang Alaska, Mỹ

Cụm từ
内布拉斯加州Nèi bù lā sī jiā zhōu

内布拉斯加州: Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ

Cụm từ