内布拉斯加州內布拉斯加州 Nèi bù lā sī jiā zhōu 内布拉斯加州 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内布拉斯加州 trong tiếng Việt Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan