Kết quả tra từ “加压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加压jiā yā
加压: gây áp lực; tăng áp lực
加压釜jiā yā fǔ
加压釜: buồng áp suất; nồi áp suất