Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加压加壓

jiā yā

加压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加压 trong tiếng Việt

gây áp lực; tăng áp lực

Tra từ liên quan