Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加压釜加壓釜

jiā yā fǔ

加压釜 là gì?

加压釜 [jiā yā fǔ] có nghĩa là buồng áp suất; nồi áp suất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加压釜 trong tiếng Việt

  1. buồng áp suất
  2. nồi áp suất

Cách đọc và ghi nhớ 加压釜

加压釜 được đọc là jiā yā fǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồng áp suất; nồi áp suất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan