Kết quả tra từ “加劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加劲jiā jìn
加劲: tăng cường nỗ lực; nỗ lực thêm
加劲儿jiā jìn r
加劲儿: biến thể er hoá của 加勁|加劲[jia1 jin4]