Kết quả tra từ “加仑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加仑jiā lún
加仑: gallon (từ mượn)
黑加仑hēi jiā lún
黑加仑: quả lý chua đen
红加仑hóng jiā lún
红加仑: quả lý chua đỏ