Kết quả tra từ “割礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
割礼gē lǐ
割礼: cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)
女性割礼nǚ xìng gē lǐ
女性割礼: cắt bộ phận sinh dục nữ