Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “割礼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
割礼gē lǐ

割礼: cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)

Cụm từ
女性割礼nǚ xìng gē lǐ

女性割礼: cắt bộ phận sinh dục nữ

Cụm từ