Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “副食”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
副食fù shí

副食: thức ăn phụ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
副食品fù shí pǐn

副食品: thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)

Cụm từ