Kết quả cho “副省级”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)
thành phố phó tỉnh cấp (có địa vị kinh tế độc lập trong một tỉnh)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)
thành phố phó tỉnh cấp (có địa vị kinh tế độc lập trong một tỉnh)