Kết quả tra từ “副省级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副省级fù shěng jí
副省级: phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)
副省级城市fù shěng jí chéng shì
副省级城市: thành phố phó tỉnh cấp (có địa vị kinh tế độc lập trong một tỉnh)