Kết quả tra từ “剧目”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剧目jù mù
剧目: tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera
保留剧目bǎo liú jù mù
保留剧目: tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn