Kết quả tra từ “剧本”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剧本jù běn
剧本: kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án
剧本杀jù běn shā
剧本杀: trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)
电影剧本diàn yǐng jù běn
电影剧本: kịch bản phim