Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剧本”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剧本jù běn

剧本: kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án

Cụm từ
剧本杀jù běn shā

剧本杀: trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)

Cụm từ
电影剧本diàn yǐng jù běn

电影剧本: kịch bản phim

Cụm từ