Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剥离”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剥离bō lí

剥离: bóc; tách; bóc ra; rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

Cụm từ
资产剥离zī chǎn bō lí

资产剥离: thanh lý tài sản

Cụm từ