Kết quả tra từ “剥削者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剥削者bō xuē zhě
剥削者: kẻ bóc lột (lao động)
被剥削者bèi bō xuē zhě
被剥削者: người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist