Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剥削者”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剥削者bō xuē zhě

剥削者: kẻ bóc lột (lao động)

Cụm từ
被剥削者bèi bō xuē zhě

被剥削者: người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist

Cụm từ