被剥削者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
被剥削者
người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist
Giản thể被剥削者
Phồn thể被剝削者
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng