Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剖面”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剖面pōu miàn

剖面: hình chiếu; phần cắt

Cụm từ
纵剖面zòng pōu miàn

纵剖面: mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc

Cụm từ
横剖面héng pōu miàn

横剖面: mặt cắt ngang

Cụm từ