Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前进”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前进qián jìn

前进: tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến; tiến tới

Cụm từ
前进区Qián jìn qū

前进区: khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cụm từ
蠕动前进rú dòng qián jìn

蠕动前进: bò ngoằn ngoèo

Cụm từ
匍匐前进pú fú qián jìn

匍匐前进: bò về phía trước

Cụm từ
勇往前进yǒng wǎng qián jìn

勇往前进: xem 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]

Cụm từ