Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前茅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前茅qián máo

前茅: tiền phương (quân sự) (xưa); (nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu

Cụm từ
名列前茅míng liè qián máo

名列前茅: xếp hạng trong số những người giỏi nhất

Cụm từ