Kết quả tra từ “前茅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前茅qián máo
前茅: tiền phương (quân sự) (xưa); (nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu
名列前茅míng liè qián máo
名列前茅: xếp hạng trong số những người giỏi nhất