Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前置”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前置qián zhì

前置: đặt trước; phía trước; dẫn đầu; tiền

Cụm từ
前置词qián zhì cí

前置词: giới từ

Cụm từ
前置修饰语qián zhì xiū shì yǔ

前置修饰语: thành tố đứng trước (ngữ pháp)

Cụm từ