Kết quả tra từ “前端”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前端qián duān
前端: phía trước; đầu trước; phần trước của cái gì đó
前端总线qián duān zǒng xiàn
前端总线: (máy tính) bus mặt trước (FSB)