Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前景”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前景qián jǐng

前景: tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng; góc nhìn

Cụm từ
前景可期qián jǐng kě qī

前景可期: có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng

Cụm từ