Kết quả cho “前景”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng; góc nhìn
có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền cảnh; quang cảnh; (tương lai) triển vọng; góc nhìn
có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng