前景可期 là gì?
前景可期 [qián jǐng kě qī] có nghĩa là có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng.
Nghĩa của từ 前景可期 trong tiếng Việt
- có tương lai hứa hẹn
- có triển vọng tươi sáng
Cách đọc và ghi nhớ 前景可期
前景可期 được đọc là qián jǐng kě qī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .