前景可期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前景可期
có tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng
Giản thể前景可期
Phồn thể前景可期
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng