Kết quả tra từ “前头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前头qián tou
前头: ở phía trước; dẫn đầu; phía trước; bên trên
丑话说在前头chǒu huà shuō zài qián tou
丑话说在前头: hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn