Kết quả tra từ “前因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前因qián yīn
前因: tiền căn
前因后果qián yīn hòu guǒ
前因后果: nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển