Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刺胞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刺胞cì bāo

刺胞: tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa

Cụm từ
刺胞动物cì bāo dòng wù

刺胞动物: ngành Cnidaria (ngành động vật bao gồm sứa và polyp không di động)

Cụm từ