刺胞 là gì?
刺胞 [cì bāo] có nghĩa là tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa.
Nghĩa của từ 刺胞 trong tiếng Việt
- tế bào cnidocyte
- tế bào chích của sứa
Cách đọc và ghi nhớ 刺胞
刺胞 được đọc là cì bāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .