Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺胞

cì bāo

刺胞 là gì?

刺胞 [cì bāo] có nghĩa là tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺胞 trong tiếng Việt

  1. tế bào cnidocyte
  2. tế bào chích của sứa

Cách đọc và ghi nhớ 刺胞

刺胞 được đọc là cì bāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan