Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刺儿”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刺儿cì r

刺儿: cái gai; nghĩa bóng: chế nhạo ai đó; nghĩa bóng: có gì đó sai

Cụm từ
刺儿头cì r tóu

刺儿头: người khó chịu; người khó đối phó

Cụm từ
刺儿话cì r huà

刺儿话: lời lẽ chua cay; lời nói châm chọc

Cụm từ
刺儿李cì r lǐ

刺儿李: quả lý gai

Cụm từ
挑毛剔刺儿tiāo máo tī cì r

挑毛剔刺儿: biến thể er hoá của 挑毛剔刺[tiao1 mao2 ti1 ci4]

Cụm từ
找刺儿zhǎo cì r

找刺儿: bắt lỗi

Cụm từ