Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刹那”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刹那chà nà

刹那: một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt

Cụm từ
一刹那yī chà nà

一刹那: một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt

Cụm từ