Kết quả cho “刹车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phanh (khi lái xe); dừng lại; tắt; ngăn chặn (thói quen xấu); cái phanh
đèn phanh
phanh gấp
phanh tay
đạp phanh; phanh (khi lái xe)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phanh (khi lái xe); dừng lại; tắt; ngăn chặn (thói quen xấu); cái phanh
đèn phanh
phanh gấp
phanh tay
đạp phanh; phanh (khi lái xe)