Kết quả tra từ “刷机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刷机shuā jī
刷机: thay thế firmware (trên thiết bị di động)
印刷机yìn shuā jī
印刷机: máy in